trung thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữ vững lòng tin, tình cảm và cam kết: Có thái độ và hành động nhất quán, không thay đổi, luôn giữ đúng những điều đã hứa hoặc gắn bó với một người, một tổ chức, một lý tưởng.
- Đúng với nguyên bản, sự thật: Không tự ý thêm bớt, thay đổi, làm sai lệch so với cái gốc ban đầu hoặc thực tế khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa giữ vững lòng tin:
- Anh ấy là một người bạn trung thành suốt bao năm tháng.
- Công dân phải trung thành với Tổ quốc.
- Con chó là loài vật trung thành với chủ.
- Với nghĩa đúng với nguyên bản:
- Bản dịch này rất trung thành với tác phẩm gốc.
- Bài báo phản ánh trung thành diễn biến của sự kiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng trung thành": Danh từ hóa, chỉ phẩm chất, tình cảm trung thành.
- Lòng trung thành của nhân viên là tài sản quý giá của công ty.
- "Trung thành tuyệt đối": Mức độ cao nhất của sự trung thành, không có bất kỳ sự nghi ngờ hay dao động nào.
- Người lính phải có tinh thần trung thành tuyệt đối với nhiệm vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Trung thành (tính từ): Là từ gốc, dùng phổ biến.
- Trung tín (tính từ): Nhấn mạnh vào độ tin cậy, đáng tin cậy dựa trên sự trung thành.
- Một cộng sự trung tín.
- Trung kiên (tính từ): Nhấn mạnh sự vững vàng, kiên định, không lay chuyển (thường dùng trong chính trị, lý tưởng).
- Một chiến sĩ cách mạng trung kiên.
Từ đồng nghĩa
- Chung thủy: Thường dùng trong tình yêu, hôn nhân, nhấn mạnh sự không thay lòng đổi dạ.
- Trung trực: Kết hợp giữa trung thành và ngay thẳng.
- Trung nghĩa: Trung thành và giữ trọn đạo nghĩa.
- Trung thực: Thành thật, ngay thẳng (gần nghĩa với nghĩa thứ 2 của "trung thành").
Từ trái nghĩa
- Phản bội: Hành động quay lưng, chống lại người hoặc tổ chức mà mình từng gắn bó.
- Bất trung: Không giữ được lòng trung thành.
- Bội tín: Thất hứa, không giữ chữ tín.
- Xuyên tạc: Làm sai lệch, bóp méo sự thật (trái nghĩa với nghĩa thứ 2).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Trung thành như chó": Thành ngữ so sánh, ca ngợi đức tính trung thành tuyệt đối của loài chó.
- "Một lòng một dạ trung thành": Nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối, duy nhất, không phân tâm.
- t. 1 Trước sau một lòng một dạ, giữ trọn niềm tin, giữ trọn những tình cảm gắn bó, những điều đã cam kết đối với ai hay cái gì. Trung thành với tổ quốc. Trung thành với lời hứa. Người bạn trung thành. 2 (kng.). Đúng với sự thật vốn có, không thêm bớt, thay đổi. Dịch trung thành với nguyên bản. Phản ánh trung thành ý kiến của hội nghị.